sanguinary ant

sanguinary ant

A sanguinary ant carries a captured pupa back to its nest.

Định nghĩa

Danh từ: Kiến hung dữ, kiến tàn bạo. - Sanguinary ant một loài kiến phân bố rộng rãibán cầu Bắc, nổi tiếng với tập tính nô dịch hóa: chúng tấn công tổ kiến khác, bắt ấu trùng nhộng về làm nô lệ trong tổ của mình. Từ "sanguinary" (đẫm máu, hung tàn) mô tả bản chất hung dữ tàn bạo của loài kiến này trong quá trình săn bắt chiếm đoạt.

dụ sử dụng
  • (Kiến hung dữ được biết đến với các cuộc tấn công hung hãn vào các đàn kiến khác.)
  • (Trong nhiều hệ sinh thái, kiến hung dữ đóng vai trò quan trọng như một loài săn mồi bắt nô lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sanguinary ant thường được dùng trong văn cảnh khoa học (động vật học, sinh thái học) để chỉ loài kiến hành vi xâm lược nô dịch hóa. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Sanguinary (tính từ): đẫm máu, khát máu, hung tàn.
    • The battle was a sanguinary conflict. (Trận chiến một cuộc xung đột đẫm máu.)
  • Ant (danh từ): kiến (loài côn trùng).
Từ đồng nghĩa
  • Slave-making ant: kiến bắt nô lệ (nhấn mạnh hành vi nô dịch hóa).
  • Amazon ant: kiến Amazon (một tên gọi khác trong sinh học, nhưng không phổ biến).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho "sanguinary ant".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "sanguinary ant".